truất ngôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc phải từ bỏ ngôi vị, chức vị cao quý (thường là ngôi vua): Hành động chính thức tước bỏ quyền lực và địa vị tối cao của một người, đặc biệt là một vị quân chủ đang tại vị.
- Cách chức, loại bỏ khỏi vị trí lãnh đạo (trong một tổ chức, hội đoàn): Hành động phế bỏ chức vị của người đứng đầu một tập thể, thường theo một thủ tục hoặc nghị quyết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cuộc đảo chính đã buộc nhà vua phải thoái vị và Hội đồng Quý tộc chính thức truất ngôi ông.
- Vị tiên chỉ tham nhũng bị hội làng nhất trí truất ngôi và bầu người mới thay thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị truất ngôi": trạng thái bị tước đoạt ngôi vị.
- Nhà vua bị truất ngôi đã phải sống lưu vong ở nước ngoài.
- "quyết định truất ngôi": nghị quyết hoặc hành động chính thức nhằm phế truất.
- Nghị viện thông qua quyết định truất ngôi vị quân chủ.
Biến thể và từ gần giống
- Phế truất (động từ): Cách chức, hạ bệ, thường dùng trong cả bối cảnh chính trị và tổ chức. Mang sắc thái mạnh hơn "truất ngôi".
- Hội đồng tướng lĩnh đã phế truất tổng thống.
- Thoái vị (động từ): Tự nguyện từ bỏ ngôi vị. Khác với "truất ngôi" là bị buộc phải từ bỏ.
- Nhà vua tuyên bố thoái vị vì lý do sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
- Phế bỏ: Bãi bỏ, loại bỏ khỏi vị trí (thường dùng cho chức vụ).
- Cách chức: Tước bỏ chức vụ một cách chính thức (phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ cho ngôi vua).
Các cụm từ liên quan
- Truất quyền thừa kế: Tước bỏ quyền được kế thừa tài sản hoặc danh vị.
- Người cha đã truất quyền thừa kế của người con bất hiếu.
- Truất phế: (Từ cũ, trang trọng) Phế truất, hạ bệ.
- Âm mưu truất phế vị vua trẻ.
Thành ngữ liên quan
- Lên ngôi - truất ngôi: Chỉ vòng quyền lực, sự lên xuống của các đời vua chúa hoặc lãnh đạo.
- Lịch sử triều đại ấy chứng kiến nhiều cuộc lên ngôi và truất ngôi đẫm máu.
- Loại bỏ chức vị (cũ): Truất ngôi tiên chỉ.